anonymous

/ˈænənɪməs/
vô danh

The whistleblower chose to remain anonymous.

Người báo tin đã chọn giữ bí danh.


trang trọng

Không được công khai tên hoặc danh tính, thường để bảo vệ riêng tư hoặc tránh trách nhiệm.

Anonymous donations are common in charity work.

Quyên góp vô danh là phổ biến trong công tác từ thiện.

Thường dùng trong báo chí, pháp luật hoặc khi bảo vệ quyền riêng tư.

Cụm từ kết hợp

anonymous donationquyên góp vô danhanonymous sourcenguồn tin vô danhanonymous letterthư vô danh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong báo chí

Trong tiếng Anh, 'anonymous' thường dùng khi nói về nguồn tin hoặc người đóng góp không muốn tiết lộ danh tính.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'anōnymos', từ 'an-' (không) + 'ōnymos' (tên).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'anonymous' thường dùng để chỉ sự ẩn danh trong báo chí, pháp luật hoặc giao dịch. Trong tiếng Việt, 'vô danh' là từ phổ biến nhất, nhưng có thể dùng 'ẩn danh' trong một số ngữ cảnh.

Từ Điển Anh Việt