Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. public

public

/ˈpʌblɪk/
công khai

The meeting is open to the public.

Buổi họp mở cửa cho công chúng.


trang trọng

Thuộc về hoặc liên quan đến công chúng, được mọi người biết đến hoặc có thể truy cập.

Public transportation is essential for many cities.

Giao thông công cộng là rất quan trọng cho nhiều thành phố.

Thường dùng để mô tả các dịch vụ, nơi hoặc thông tin có sẵn cho mọi người.

trang trọng

Được công bố hoặc công khai, không bị giữ bí mật.

The company made a public announcement about the merger.

Công ty đã công bố thông báo về việc sáp nhập.

Dùng để chỉ thông tin hoặc sự kiện được chia sẻ với công chúng.

Cụm từ kết hợp

public transportgiao thông công cộngpublic opiniondư luận công chúngpublic servicedịch vụ công cộng

Từ đồng nghĩa

openaccessiblecommongeneral

Từ trái nghĩa

privateconfidentialrestricted

Cụm từ liên quan

go publicđộng từ cụm
đưa ra công khai, công bố
public figurecụm từ
người nổi tiếng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'public' thường dùng để mô tả các dịch vụ, nơi hoặc thông tin có sẵn cho mọi người. Đừng nhầm lẫn với 'private' (riêng tư).

Quy tắc vàng

Công khai vs. Riêng tư

Khi nói về thông tin hoặc nơi có thể truy cập bởi mọi người, dùng 'public'. Ngược lại, dùng 'private'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'public' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa là 'công cộng' hoặc 'của công chúng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'public' thường dùng để mô tả các dịch vụ, nơi hoặc thông tin có sẵn cho mọi người. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự công khai hoặc sự công bố.

Phân tích từ

pub-
có nguồn gốc từ 'publicus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'công cộng'
root
+
-lic
từ gốc Latin 'publicus', nghĩa là 'của công chúng'
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.