amidst

/əˈmɪdst/
ở giữa

She stood amidst the crowd, feeling lost.

Cô ấy đứng ở giữa đám đông, cảm thấy lạc lối.


trang trọngvăn chương

Ở giữa, bao quanh, trong bối cảnh của

The flowers bloomed amidst the ruins.

Cây hoa nở rộ giữa những tàn tích.

He found peace amidst the chaos.

Anh ta tìm thấy sự bình yên giữa sự hỗn loạn.

Thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh chính thức để miêu tả vị trí hoặc tình huống ở giữa.

Cụm từ kết hợp

amidst the chaosgiữa sự hỗn loạnamidst the crowdgiữa đám đôngamidst the ruinsgiữa những tàn tích

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'amidst' khi muốn nhấn mạnh vị trí ở giữa một bối cảnh hoặc tình huống.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'on middest', từ 'on' (trên) và 'middest' (giá trị so sánh của 'middle').

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh chính thức hơn so với 'among'.

Từ Điển Anh Việt