ambulance

/ˈæm.bjə.ləns/
xe cứu thương

The ambulance arrived quickly after the accident.

Xe cứu thương đã đến nhanh chóng sau vụ tai nạn.


Y học
trang trọng

Xe chuyên dụng để chở bệnh nhân cấp cứu hoặc người bị thương đến bệnh viện.

Call an ambulance immediately if someone is seriously injured.

Gọi xe cứu thương ngay lập tức nếu ai đó bị thương nặng.

The ambulance crew provided first aid before transporting the patient.

Đội cứu thương đã sơ cứu trước khi chuyển bệnh nhân đi.

Từ này thường được viết tắt là 'ambu' trong giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam.

Cụm từ kết hợp

ambulance driverlái xe cứu thươngambulance servicedịch vụ cấp cứucall an ambulancegọi xe cứu thươngambulance sirencòi báo động xe cứu thương

Mẹo hay

Phân biệt 'ambulance' và 'cứu thương'

Trong tiếng Việt, 'ambulance' thường được dịch là 'xe cứu thương' (phương tiện) hoặc 'cấp cứu' (hành động). 'Cứu thương' là từ thuần Việt nhưng ít dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng trong tình huống khẩn cấp

Luôn sử dụng 'ambulance' khi nói về phương tiện chuyên dụng chở bệnh nhân. Tránh nhầm lẫn với 'hospital' (bệnh viện) hoặc 'clinic' (phòng khám).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'ambulare' nghĩa là 'đi bộ', kết hợp với hậu tố '-ance' chỉ phương tiện. Ban đầu (thế kỷ 18) ám chỉ bệnh viện di động cho binh lính, sau đó mở rộng sang phương tiện cứu thương hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khẩn cấp y tế. Tại Việt Nam, người dân thường gọi tắt là 'cứu thương' hoặc 'xe cấp cứu'.

Phân tích từ

ambul
đi bộ (Latin)
root
+
-ance
hậu tố chỉ phương tiện
suffix
Từ Điển Anh Việt