all night

/ɔːl naɪt/
to stay awake throughout the entire night

We danced all night at the party.

Chúng tôi nhảy múa suốt đêm tại bữa tiệc.


thông thường

Thời gian kéo dài suốt đêm, thường liên quan đến việc không ngủ hoặc hoạt động liên tục.

She studied all night for her exams.

Cô ấy học suốt đêm để chuẩn bị cho kỳ thi của mình.

The bar was open all night.

Quán bar mở cửa suốt đêm.

Thường dùng để mô tả hoạt động kéo dài từ tối đến sáng hôm sau.

Cụm từ kết hợp

stay up all nightthức suốt đêmwork all nightlàm việc suốt đêm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

all day and all nightcụm từ
toàn bộ ngày và đêm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả hoạt động kéo dài suốt đêm, không chỉ đơn giản là 'đêm'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'all' (tất cả) và 'night' (đêm), nghĩa đen là 'toàn bộ đêm'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hoạt động kéo dài suốt đêm, có thể liên quan đến việc không ngủ hoặc hoạt động liên tục.

Phân tích từ

all
tất cả
root
+
night
đêm
root
Từ Điển Anh Việt