advanced medical equipment
thiết bị y tế hiện đạiHospitals invest in advanced medical equipment to improve patient care.
Bệnh viện đầu tư vào thiết bị y tế hiện đại để nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân.
Thiết bị y tế sử dụng công nghệ tiên tiến để chẩn đoán, điều trị hoặc theo dõi bệnh nhân với độ chính xác và hiệu quả cao hơn.
The new MRI machine is an example of advanced medical equipment.
Máy cắt lớp MRI mới là một ví dụ về thiết bị y tế hiện đại.
Advanced medical equipment often requires specialized training to operate.
Thiết bị y tế hiện đại thường cần đào tạo chuyên môn để sử dụng.
Thiết bị này thường được sử dụng trong các bệnh viện, phòng khám hoặc trung tâm y tế chuyên sâu.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cho các thiết bị y tế sử dụng công nghệ cao, không dùng cho các dụng cụ y tế cơ bản.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh chuyên môn
Thường xuất hiện trong văn bản y tế hoặc công nghệ y tế.
Nguồn gốc từ
Từ 'advanced' có nghĩa là tiên tiến, 'medical' liên quan đến y tế, và 'equipment' là thiết bị.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế chuyên sâu, đặc biệt là khi đề cập đến các thiết bị sử dụng công nghệ cao.