adolescence
tuổi vị thành niênShe struggled with feelings of insecurity during her adolescence.
Cô ấy đã phải vật lộn với cảm giác không an toàn trong giai đoạn tuổi vị thành niên.
Giai đoạn phát triển từ trẻ em sang người lớn, thường kéo dài từ 10 đến 19 tuổi.
The challenges of adolescence can shape a person's future.
Những thử thách trong tuổi vị thành niên có thể định hình tương lai của một người.
Thời kỳ này thường đi kèm với những thay đổi sinh lý, tâm lý và xã hội quan trọng.
Sự non nớt, thiếu kinh nghiệm do còn trẻ.
His adolescence showed in his impulsive decisions.
Sự non nớt của anh ấy thể hiện qua những quyết định bốc đồng.
Thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự thiếu trưởng thành.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'adolescence' và 'puberty'
'Adolescence' là giai đoạn phát triển tâm lý-xã hội rộng hơn (10-19 tuổi), trong khi 'puberty' chỉ giai đoạn sinh lý dậy thì (thường 10-14 tuổi đối với nữ, 12-16 tuổi đối với nam).
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Dùng 'adolescence' khi nói về giai đoạn phát triển tổng thể, không chỉ sinh lý. Ví dụ: 'challenges of adolescence' (thử thách tuổi vị thành niên) chứ không phải 'changes of puberty' (những thay đổi sinh lý).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *adolescere* nghĩa là 'trưởng thành', gồm *ad-* (về phía) + *alere* (nuôi dưỡng).
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý học, giáo dục hoặc y tế. Tránh nhầm lẫn với 'puberty' (dậy thì) - giai đoạn sinh lý cụ thể hơn.