Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. a trial by fire

a trial by fire

/ə ˈtraɪəl baɪ ˈfaɪər/◆thành ngữ
trải qua một thử thách khó khăn

Her first day as a manager was a trial by fire.

Ngày đầu tiên của cô ấy làm quản lý là một cuộc thử thách khó khăn.


◆ Nghĩa thực sự
Một thử thách khó khăn hoặc trải nghiệm đau đớn mà người ta phải trải qua để chứng minh khả năng hoặc kinh nghiệm của mình.
¶ Nghĩa đen
Một cuộc thử thách bằng cách trải qua lửa.
Phân tích nghĩa đen
a trialmột cuộc thử thách+by firebằng cách trải qua lửa
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người phải trải qua lửa để được rèn luyện, tương tự như cách kim loại phải được rèn trong lửa để trở nên cứng cáp.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người mới bắt đầu công việc mới phải đối mặt với một tình huống khó khăn ngay từ đầu, như một cuộc thử thách để chứng minh khả năng của mình.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong văn hóa phương Tây để mô tả một tình huống khó khăn mà người ta phải đối mặt ngay từ đầu, thường liên quan đến việc chứng minh khả năng hoặc kinh nghiệm của mình.
thông thường

Một thử thách khó khăn hoặc trải nghiệm đau đớn mà người ta phải trải qua để chứng minh khả năng hoặc kinh nghiệm của mình.

The new intern had to go through a trial by fire to prove himself.

Thực tập sinh mới phải trải qua một cuộc thử thách khó khăn để chứng minh mình.

Thường dùng để mô tả một tình huống khó khăn mà người ta phải đối mặt ngay từ đầu.

Từ đồng nghĩa

a baptism of firea crash coursea steep learning curve

Từ trái nghĩa

a smooth starta gentle introduction

Cụm từ liên quan

a baptism of firethành ngữ
Một cuộc thử thách khó khăn ngay từ đầu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc

Thường dùng để mô tả một tình huống làm việc khó khăn mà người ta phải đối mặt ngay từ đầu.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách sử dụng 'trial' (thử thách) và 'fire' (lửa) để biểu thị một cuộc thử thách khó khăn, tương tự như cách người ta phải trải qua lửa để được rèn luyện.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả một tình huống khó khăn mà người ta phải đối mặt ngay từ đầu, thường liên quan đến việc chứng minh khả năng hoặc kinh nghiệm của mình.

Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.