Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. a baptism of fire

a baptism of fire

/ə ˈbæpˌtɪz.əm əv ˈfaɪər/◆thành ngữ
thử thách đầu tiên

Her first day on the job was a baptism of fire—she had to handle three angry customers at once.

Ngày đầu tiên đi làm của cô ấy là một thử thách đầu tiên—cô phải đối phó cùng lúc với ba khách hàng tức giận.


◆ Nghĩa thực sự
một trải nghiệm khó khăn buộc ai đó phải thích nghi ngay lập tức, thường là lần đầu tiên
¶ Nghĩa đen
một lễ rửa tội bằng lửa
Phân tích nghĩa đen
baptismlễ rửa tội trong tôn giáo+of firebằng lửa (hình phạt hoặc thanh tẩy bằng lửa)
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người lính lần đầu tiên đối mặt với trận chiến dữ dội (lửa đạn), hoặc một người mới vào nghề phải xử lý tình huống khẩn cấp ngay từ ngày đầu tiên.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một nhân viên mới được giao nhiệm vụ quan trọng ngay trong ngày đầu tiên đi làm, buộc phải học cách giải quyết vấn đề dưới áp lực cao.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ phản ánh quan niệm phương Tây về 'lửa thử vàng', nơi thử thách được xem là cách để chứng tỏ bản lĩnh. Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm tương tự có thể được diễn đạt bằng 'lửa thử vàng' hoặc 'thử thách đầu đời'.
thông thường

một trải nghiệm khó khăn hoặc nguy hiểm ngay từ lần đầu tiên, buộc ai đó phải thích nghi nhanh chóng

The rookie firefighter's first call was a baptism of fire that tested his skills.

Lần đầu nhận nhiệm vụ của lính cứu hỏa mới vào nghề là một thử thách đầu tiên buộc anh ấy phải chứng tỏ khả năng.

Moving to a foreign country without knowing the language was a baptism of fire for her.

Chuyển đến một đất nước xa lạ mà không biết ngôn ngữ là một thử thách đầu tiên đối với cô ấy.

Thường dùng để mô tả tình huống căng thẳng, thử thách đột ngột trong công việc, học tập hoặc cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

face a baptism of fiređương đầu với thử thách đầu tiênsurvive a baptism of firevượt qua thử thách đầu tiên

Từ đồng nghĩa

trial by fireordealinitiationrite of passage

Từ trái nghĩa

easy startsmooth introduction

Cụm từ liên quan

trial by firethành ngữ
một thử thách khắc nghiệt buộc ai đó phải chứng tỏ khả năng
in the trenchesthành ngữ
trong giai đoạn khó khăn nhất, nơi xảy ra xung đột hoặc thử thách

Mẹo hay

Phân biệt 'a baptism of fire' và 'trial by fire'

'A baptism of fire' nhấn mạnh vào yếu tố bất ngờ và khắc nghiệt của thử thách đầu tiên, trong khi 'trial by fire' có thể ám chỉ bất kỳ thử thách dài hạn nào. Ví dụ: 'The internship was a trial by fire' ám chỉ toàn bộ quá trình, không nhất thiết phải là lần đầu tiên.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'a baptism of fire'?

Chỉ dùng khi nói về trải nghiệm đầu tiên, đột ngột và đầy thử thách. Không dùng cho những thử thách lặp đi lặp lại hoặc đã quen thuộc.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ Kinh Thánh: 'baptism' (lễ rửa tội) tượng trưng cho sự thanh tẩy và khởi đầu mới, trong khi 'fire' (lửa) biểu thị thử thách khắc nghiệt. Cụm từ xuất hiện vào thế kỷ 19, ban đầu ám chỉ những người lính phải trải qua trận chiến đầu tiên (lửa đạn) sau khi được phong chức.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (thể hiện sự dũng cảm, kiên cường) hơn là tiêu cực. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'lễ rửa tội bằng lửa' trong tôn giáo.

Phân tích từ

baptism
lễ rửa tội (tượng trưng cho sự khởi đầu, thanh tẩy)
root
+
of fire
bằng lửa (tượng trưng cho thử thách khắc nghiệt)
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.