Looking up...
The news of the company's bankruptcy was a bitter pill for the employees.
Tin công ty phá sản là việc khó chịu đối với nhân viên.
Một sự thật hoặc tình huống khó chịu mà người ta phải chấp nhận hoặc đối mặt.
She had to swallow a bitter pill when her application was rejected.
Cô phải chấp nhận việc khó chịu khi đơn xin của cô bị từ chối.
Thường dùng để mô tả tình huống phải chấp nhận điều không mong muốn.
Dùng 'a bitter pill' khi mô tả tình huống phải chấp nhận điều không mong muốn, ví dụ: 'The loss was a bitter pill for the team.'
Từ 'bitter' (cay đắng) và 'pill' (viên thuốc), ám chỉ điều khó chịu phải chấp nhận.
Dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ chính thức đến không chính thức, để mô tả việc phải chấp nhận điều không mong muốn.