Looking up...
Kannst du mir einen guten Film vorschlagen?
Anh có thể đề xuất một bộ phim hay cho tôi không?
Đề xuất, gợi ý một ý kiến, kế hoạch hoặc giải pháp.
Ich schlage vor, dass wir früher anfangen.
Tôi đề xuất chúng ta bắt đầu sớm hơn.
Er hat mir einen neuen Job vorgeschlagen.
Anh ấy đã đề xuất một công việc mới cho tôi.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc trong văn bản chính thức để đề xuất một ý kiến hoặc kế hoạch.
Bạn có thể sử dụng 'vorschlagen' để đề xuất một ý kiến hoặc kế hoạch trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
Lưu ý rằng 'vorschlagen' thường được sử dụng để đề xuất một ý kiến hoặc kế hoạch, không phải để đề xuất một vật phẩm.
Từ gốc từ 'vor-' (trước) và 'schlagen' (đập, gợi ý).
Trong tiếng Đức, 'vorschlagen' thường được sử dụng để đề xuất một ý kiến hoặc kế hoạch. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc trong văn bản chính thức.