Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. vorschlagen

vorschlagen

/ˈfoːɐ̯ˌʃlaːɡn̩/
đề xuất

Kannst du mir einen guten Film vorschlagen?

Anh có thể đề xuất một bộ phim hay cho tôi không?


trang trọngthông thường

Đề xuất, gợi ý một ý kiến, kế hoạch hoặc giải pháp.

Ich schlage vor, dass wir früher anfangen.

Tôi đề xuất chúng ta bắt đầu sớm hơn.

Er hat mir einen neuen Job vorgeschlagen.

Anh ấy đã đề xuất một công việc mới cho tôi.

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc trong văn bản chính thức để đề xuất một ý kiến hoặc kế hoạch.

Cụm từ kết hợp

jemanden etwas vorschlagenđề xuất cái gì đó cho ai đóeinen Vorschlag machenđưa ra một đề xuấtetwas zur Diskussion vorschlagenđề xuất cái gì đó để thảo luận

Từ đồng nghĩa

empfehlenvorschlagenvorschlagenvorschlagen

Từ trái nghĩa

ablehnenverwerfen

Cụm từ liên quan

einen Vorschlag machencụm từ
đưa ra một đề xuất
etwas zur Diskussion vorschlagencụm từ
đề xuất cái gì đó để thảo luận

Mẹo hay

Sử dụng 'vorschlagen' trong các cuộc hội thoại

Bạn có thể sử dụng 'vorschlagen' để đề xuất một ý kiến hoặc kế hoạch trong các cuộc hội thoại hàng ngày.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'vorschlagen' chính xác

Lưu ý rằng 'vorschlagen' thường được sử dụng để đề xuất một ý kiến hoặc kế hoạch, không phải để đề xuất một vật phẩm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ 'vor-' (trước) và 'schlagen' (đập, gợi ý).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'vorschlagen' thường được sử dụng để đề xuất một ý kiến hoặc kế hoạch. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc trong văn bản chính thức.

Phân tích từ

vor-
trước
prefix
+
schlagen
đập, gợi ý
root
Từ Điển Đức Việt
Esplora altre parole German→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.