vorschnell handeln
hành động quá vội vàngEs ist gefährlich, vorschnell zu handeln, ohne alle Fakten zu kennen.
Đó là nguy hiểm khi hành động quá vội vàng mà không biết hết tất cả các thông tin.
Hành động quá vội vàng, không suy nghĩ kỹ trước khi quyết định hoặc thực hiện một hành động.
Vorschnell zu handeln kann oft zu Fehlentscheidungen führen.
Hành động quá vội vàng thường dẫn đến những quyết định sai lầm.
Man sollte nicht vorschnell handeln, wenn man wütend ist.
Người ta không nên hành động quá vội vàng khi đang giận.
Thường dùng để chỉ hành động không suy nghĩ kỹ trước, có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Cụm từ này thường dùng để chỉ trích hoặc cảnh báo khi ai đó hành động không suy nghĩ kỹ trước.
Quy tắc vàng
Khi nào nên dùng?
Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng hành động quá vội vàng có thể dẫn đến hậu quả không tốt.
Nguồn gốc từ
Từ "vorschnell" có nghĩa là "quá nhanh" hoặc "vội vàng", kết hợp với động từ "handeln" (hành động) để tạo thành cụm từ chỉ hành động không suy nghĩ kỹ trước.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường dùng để chỉ hành động không cẩn thận, có thể dẫn đến hậu quả không tốt. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc cảnh báo.