traditionell
theo truyền thốngDie Familie feiert Weihnachten traditionell mit einem großen Festessen.
Gia đình họ thường tổ chức lễ Giáng sinh theo truyền thống với một bữa tiệc lớn.
Theo truyền thống, theo cách truyền thống, theo phong tục truyền thống.
Traditionell wird der Kuchen am Geburtstag geschnitten.
Theo truyền thống, bánh sẽ được cắt vào ngày sinh nhật.
Sie trägt traditionelle Kleidung bei besonderen Anlässen.
Cô ấy mặc quần áo truyền thống vào những dịp đặc biệt.
Thường dùng để mô tả các hành động, phong tục hoặc phong cách sống theo cách truyền thống.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa
Từ này thường dùng để mô tả các phong tục, lễ hội hoặc phong cách sống theo cách truyền thống.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'tradition'
'Traditionell' là tính từ, còn 'Tradition' là danh từ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'traditio' (sự truyền lại) + hậu tố '-ell' (tính từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả các phong tục, lễ hội, hoặc phong cách sống theo cách truyền thống.