Umweltkrise

/ˈʊmˌvɛltˈkriːzə/
khủng hoảng môi trường

Die Umweltkrise erfordert sofortiges Handeln.

Khủng hoảng môi trường đòi hỏi hành động ngay lập tức.


trang trọng

Tình trạng nghiêm trọng khi các hệ thống sinh thái bị đe dọa, gây ra những hậu quả tiêu cực cho con người và các loài khác.

Wissenschaftler warnen vor einer zunehmenden Umweltkrise.

Các nhà khoa học cảnh báo về một khủng hoảng môi trường ngày càng tăng.

Thường dùng trong các bài viết, báo cáo về biến đổi khí hậu, ô nhiễm và các vấn đề sinh thái.

Cụm từ kết hợp

globale Umweltkrisekhủng hoảng môi trường toàn cầuzunehmende Umweltkrisekhủng hoảng môi trường ngày càng tăng

Cụm từ liên quan

Umweltkatastrophecụm từ
thảm họa môi trường
Umweltverschmutzungcụm từ
ô nhiễm môi trường

Mẹo hay

Nhận diện danh từ ghép

Khi gặp một từ dài có dấu gạch nối hoặc không có dấu, hãy thử tách ra thành các thành phần riêng để hiểu nghĩa.

Quy tắc vàng

Viết hoa danh từ

Trong tiếng Đức, mọi danh từ, kể cả trong các danh từ ghép, đều bắt đầu bằng chữ hoa.

Nguồn gốc từ

Kết hợp của 'Umwelt' (môi trường) và 'Krise' (khủng hoảng), xuất hiện lần đầu trong tiếng Đức vào đầu thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, danh từ ghép luôn được viết liền nhau và chữ đầu của mỗi thành phần được viết hoa khi là danh từ riêng; ở đây 'Umwelt' và 'Krise' đều là danh từ nên viết hoa chữ đầu.

Phân tích từ

Umwelt
môi trường
root
+
Krise
khủng hoảng
root
Từ Điển Đức Việt