mit anderen

/mɪt ˈandəʁən/
với những người khác

Sie teilt ihre Gedanken mit anderen.

Cô ấy chia sẻ suy nghĩ của mình với những người khác.


thông thường

Chia sẻ, trao đổi hoặc tham gia vào một hoạt động với những người khác.

Er diskutiert gerne mit anderen über Politik.

Anh ấy thích thảo luận về chính trị với những người khác.

Sie arbeitet oft mit anderen im Team.

Cô ấy thường làm việc với những người khác trong nhóm.

Thường được sử dụng để chỉ sự tương tác hoặc hợp tác với những người khác.

Cụm từ kết hợp

mit anderen teilenchia sẻ với những người khácmit anderen arbeitenlàm việc với những người khác

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

mit jemandem redencụm từ
nói chuyện với ai đó
mit anderen zusammen seincụm từ
cùng với những người khác

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày

Bạn có thể sử dụng 'mit anderen' để chỉ sự tương tác hoặc hợp tác với những người khác trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'mit anderen' trong các tình huống phù hợp, chẳng hạn như khi bạn muốn nói về việc chia sẻ hoặc làm việc với những người khác.

Nguồn gốc từ

Từ "mit" (với) và "anderen" (người khác) kết hợp lại để chỉ sự tương tác hoặc hợp tác với những người khác.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày để chỉ sự chia sẻ hoặc hợp tác với những người khác.

Phân tích từ

mit
với
preposition
+
anderen
người khác
noun
Từ Điển Đức Việt