missachten

/mɪsˈʔaxtn̩/
bỏ qua, không tôn trọng

Er missachtet die Regeln.

Anh ta bỏ qua các quy tắc.


trang trọngthông thường

Không tôn trọng, không coi trọng, bỏ qua (quy tắc, luật, quyền lợi của người khác)

Die Firma missachtet die Umweltgesetze.

Công ty bỏ qua các luật bảo vệ môi trường.

Man sollte die Gefühle anderer nicht missachten.

Chúng ta không nên bỏ qua cảm xúc của người khác.

Thường dùng với danh từ trừu tượng như 'Regeln', 'Gesetze', 'Rechte' hoặc cảm xúc của người khác.

Cụm từ kết hợp

die Regeln missachtenbỏ qua các quy tắcdie Gefühle missachtenbỏ qua cảm xúcdie Gesetze missachtenbỏ qua luật pháp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với 'missachten' và 'missachten' (cùng gốc nhưng nghĩa khác).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'miss-' (bỏ qua) + 'achten' (tôn trọng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội để chỉ hành động bỏ qua hoặc không tôn trọng quy tắc, luật pháp hoặc quyền lợi của người khác.

Phân tích từ

miss-
bỏ qua
prefix
+
achten
tôn trọng
root
Từ Điển Đức Việt