Looking up...
Das ist eine gewöhnliche Situation.
Đây là một tình huống thường thường.
Thường thấy, bình thường, không đặc biệt hay lạ lùng.
Er ist ein gewöhnlicher Mensch.
Anh ấy là một người bình thường.
Das ist nur eine gewöhnliche Geschichte.
Đây chỉ là một câu chuyện thường thường.
Thường dùng để mô tả điều gì đó không đặc biệt, bình thường.
Từ này thường dùng để mô tả điều gì đó không đặc biệt, bình thường.
Từ gốc tiếng Đức, từ 'gewöhnlich' có nguồn gốc từ 'Gewohnheit' (thói quen) và hậu tố '-lich' (tính từ).
Thường dùng để mô tả điều gì đó không đặc biệt, bình thường. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh thông tục và chính thức.