Looking up...
Ich bin bei meiner Familie.
Tôi ở với gia đình tôi.
Dùng để chỉ vị trí hoặc sự gần gũi với một người hoặc vật.
Kannst du bei mir bleiben?
Bạn có thể ở lại với tôi không?
Das Buch liegt bei mir auf dem Tisch.
Quyển sách đang ở trên bàn của tôi.
Thường dùng để chỉ sự gần gũi hoặc sự có mặt ở một nơi nào đó.
Dùng để chỉ sự tham gia hoặc sự liên quan đến một hoạt động hoặc nhóm.
Ich bin bei dem Projekt dabei.
Tôi tham gia vào dự án này.
Er ist bei der Firma seit fünf Jahren.
Anh ấy đã làm việc tại công ty này trong năm năm.
Thường dùng để chỉ sự tham gia hoặc sự liên quan đến một hoạt động hoặc nhóm.
Từ 'bei' thường dùng để chỉ vị trí hoặc sự gần gũi với một người hoặc vật. Ví dụ: 'Ich bin bei meiner Familie.' (Tôi ở với gia đình tôi.)
Từ 'bei' cũng có thể dùng để chỉ sự tham gia hoặc sự liên quan đến một hoạt động hoặc nhóm. Ví dụ: 'Ich bin bei dem Projekt dabei.' (Tôi tham gia vào dự án này.)
Từ gốc tiếng Đức, có nghĩa là 'ở, gần, với'.
Từ 'bei' thường dùng để chỉ vị trí hoặc sự gần gũi với một người hoặc vật. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự tham gia hoặc sự liên quan đến một hoạt động hoặc nhóm.