Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. bei

bei

/baɪ/
ở, gần, với

Ich bin bei meiner Familie.

Tôi ở với gia đình tôi.


thông thường

Dùng để chỉ vị trí hoặc sự gần gũi với một người hoặc vật.

Kannst du bei mir bleiben?

Bạn có thể ở lại với tôi không?

Das Buch liegt bei mir auf dem Tisch.

Quyển sách đang ở trên bàn của tôi.

Thường dùng để chỉ sự gần gũi hoặc sự có mặt ở một nơi nào đó.

thông thường

Dùng để chỉ sự tham gia hoặc sự liên quan đến một hoạt động hoặc nhóm.

Ich bin bei dem Projekt dabei.

Tôi tham gia vào dự án này.

Er ist bei der Firma seit fünf Jahren.

Anh ấy đã làm việc tại công ty này trong năm năm.

Thường dùng để chỉ sự tham gia hoặc sự liên quan đến một hoạt động hoặc nhóm.

Cụm từ kết hợp

bei jemandem seinở với ai đóbei etwas dabei seintham gia vào cái gì đóbei jemandem bleibenở lại với ai đó

Từ đồng nghĩa

in der Nähe vonmitanwesend sein

Từ trái nghĩa

wegabwesend

Cụm từ liên quan

bei jemandem vorbeischauencụm từ
đi thăm ai đó
bei jemandem anrufencụm từ
gọi điện cho ai đó

Mẹo hay

Sử dụng 'bei' để chỉ vị trí

Từ 'bei' thường dùng để chỉ vị trí hoặc sự gần gũi với một người hoặc vật. Ví dụ: 'Ich bin bei meiner Familie.' (Tôi ở với gia đình tôi.)

Quy tắc vàng

Sử dụng 'bei' để chỉ sự tham gia

Từ 'bei' cũng có thể dùng để chỉ sự tham gia hoặc sự liên quan đến một hoạt động hoặc nhóm. Ví dụ: 'Ich bin bei dem Projekt dabei.' (Tôi tham gia vào dự án này.)

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, có nghĩa là 'ở, gần, với'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'bei' thường dùng để chỉ vị trí hoặc sự gần gũi với một người hoặc vật. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự tham gia hoặc sự liên quan đến một hoạt động hoặc nhóm.

Từ Điển Đức Việt
Esplora altre parole German→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.