also

/ˈalzo/
cũng

Ich mag Kaffee und trinke auch Tee.

Tôi thích cà phê và cũng uống trà.


neutral

Dùng để bổ sung thông tin tương tự hoặc tương đương

Er ist schnell, und sie ist auch schnell.

Anh ấy nhanh, và cô ấy cũng nhanh.

Ich habe Hunger, und du hast auch Hunger.

Tôi đói, và bạn cũng đói.

Thường đứng sau động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh sự tương đồng.

neutral

Dùng trong câu hỏi để xác nhận thông tin (nghĩa 'thế à?')

Du hast gestern gearbeitet? – Ja, ich war auch da.

Hôm qua bạn đã làm việc à? – Ừ, tôi cũng có mặt ở đó.

Thường xuất hiện trong hội thoại thân mật hoặc không chính thức.

Cụm từ kết hợp

nicht nur ... sondern auchkhông chỉ ... mà cònauch wenndù cho

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Vị trí trong câu

'Also' trong tiếng Đức thường đứng sau động từ chính, trong khi 'cũng' trong tiếng Việt thường đứng sau động từ hoặc tính từ.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'also' để bổ sung thông tin

Dùng 'also' khi muốn nhấn mạnh rằng điều gì đó cũng đúng hoặc cũng xảy ra, tương tự như 'cũng' trong tiếng Việt.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Đức cổ 'also' (thế thì, bởi vậy), có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'alsō', kết hợp từ 'al' (toàn bộ) + 'sō' (như vậy).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'also' thường đứng sau động từ chính trong câu khẳng định. Trong tiếng Việt, 'cũng' thường đứng sau động từ hoặc tính từ.

Từ Điển Đức Việt