Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. als

als

/als/
khi, như là, hơn

Er ist älter als ich.

Anh ấy lớn tuổi hơn tôi.


trang trọng

Dùng để so sánh sự khác biệt giữa hai sự vật, sự việc (hơn)

Berlin ist größer als München.

Berlin lớn hơn Munich.

Sau 'als' thường là danh từ hoặc đại từ ở dạng cách 1 (Nominativ) hoặc cách 4 (Akkusativ) tùy theo động từ.

trang trọng

Dùng để chỉ thời gian xảy ra sau một sự kiện khác (khi)

Ich war noch in der Schule, als der Krieg begann.

Tôi vẫn còn đi học khi chiến tranh nổ ra.

Thường đi kèm với thì quá khứ trong mệnh đề chính và quá khứ trong mệnh đề phụ.

trang trọng

Dùng để diễn tả vai trò, chức năng (như là)

Er arbeitet als Lehrer.

Anh ấy làm việc như một giáo viên.

Sau 'als' thường là danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc chức danh.

Cụm từ kết hợp

älter alslớn tuổi hơnbesser alstốt hơnschneller alsnhanh hơn

Từ đồng nghĩa

wennsobaldwährend

Từ trái nghĩa

wie

Mẹo hay

Phân biệt 'als' và 'wie' trong so sánh

'Als' dùng cho so sánh hơn (khác biệt), 'wie' dùng cho so sánh bằng (giống nhau). Ví dụ: 'Er ist größer als ich' (Anh ấy cao hơn tôi) vs 'Er ist so groß wie ich' (Anh ấy cao bằng tôi).

Quy tắc vàng

Cấu trúc so sánh với 'als'

Sau 'als' luôn là danh từ hoặc đại từ ở dạng cách 1 hoặc 4, không bao giờ kết thúc bằng '-er'. Ví dụ: 'schneller als der Zug' (nhanh hơn tàu) chứ không phải 'schnellerer als der Zug'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Đức cổ 'als' có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'alsō', nghĩa ban đầu là 'chỉ khi', sau đó phát triển thành nghĩa so sánh và vai trò.

Ghi chú sử dụng

'Als' không bao giờ đi kèm với 'dann' trong cùng một mệnh đề. Sau 'als' trong vai trò so sánh, danh từ phải ở dạng cách 1 (Nominativ) nếu động từ là 'sein' hoặc 'werden', hoặc cách 4 (Akkusativ) nếu động từ là ngoại động từ.

Từ Điển Đức Việt
Esplora altre parole German→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.