Voreilig handeln

/ˈfoːʁaɪ̯lɪç ˈhandəl̩/
hành động vội vàng

Man sollte nicht voreilig handeln.

Không nên hành động vội vàng.


thông thường

Hành động mà không suy nghĩ kỹ, quá nhanh chóng, có thể dẫn đến sai lầm.

Er hat das Problem voreilig gehandelt und es verschlimmert.

Anh ấy đã hành động vội vàng với vấn đề và làm nó tồi tệ hơn.

Thường dùng để cảnh báo người nghe không nên quyết định quá nhanh.

Cụm từ kết hợp

voreilig entscheidenquyết định vội vàngvoreilig urteilenđánh giá vội vàng

Cụm từ liên quan

zu schnell handelncụm từ
hành động quá nhanh

Mẹo hay

Cẩn thận khi dùng trong văn bản chính thức

Trong các văn bản chính thức, thường ưu tiên dùng "unüberlegt handeln" hoặc "zu schnell handeln" để tránh cảm giác thiếu trang trọng.

Quy tắc vàng

Cảnh báo hành động vội vàng

Khi muốn nhắc nhở ai đó không nên quyết định quá nhanh, dùng "Voreilig handeln".

Nguồn gốc từ

„Voreilig“ được tạo từ tiền tố „vor-“ (trước) + „eilig“ (vội vã); „handeln“ xuất phát từ tiếng Đức cổ *handlan*, nghĩa là hành động.

Ghi chú sử dụng

Trong văn nói và văn viết không quá trang trọng, dùng để nhấn mạnh việc hành động quá nhanh mà không cân nhắc.

Phân tích từ

Voreilig
vội vàng, chưa suy nghĩ kỹ
root
+
handeln
hành động
root
Từ Điển Đức Việt