Looking up...
Nach starken Regenfällen kam es zu Hochwasser in der Region.
Sau một trận mưa lớn, vùng này đã xảy ra lũ lụt.
Lũ lụt xảy ra khi nước dâng cao quá mức, thường do mưa lớn, sông ngập hoặc tan băng.
Die Stadt wurde durch das Hochwasser schwer beschädigt.
Thành phố bị lũ lụt gây thiệt hại nặng nề.
Die Behörden warnten vor Hochwasser nach dem Hurrikan.
Cơ quan chức năng đã cảnh báo về lũ lụt sau bão.
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thiên tai hoặc thay đổi khí hậu.
Hochwasser thường liên quan đến các sự kiện thiên nhiên như mưa lớn hoặc tan băng, không nên dùng cho các tình huống nước dâng cao do con người gây ra.
Trong tiếng Đức, 'Hochwasser' có thể được đo bằng 'Meter' (mét) hoặc 'Zentimeter' (xentimét) để chỉ mức độ nghiêm trọng của lũ lụt.
Từ 'Hochwasser' bắt nguồn từ 'hoch' (cao) và 'Wasser' (nước), mô tả tình trạng nước dâng cao.
Trong tiếng Đức, từ này thường được sử dụng trong các báo cáo thời tiết, tin tức thiên tai hoặc các dự án bảo vệ môi trường.