Hitzealarm
cảnh báo nắng nóngBei Hitzealarm sollte man viel Wasser trinken und körperliche Anstrengung vermeiden.
Khi có cảnh báo nắng nóng, bạn nên uống nhiều nước và tránh hoạt động thể chất.
thông báo chính thức về nguy cơ nắng nóng cực đoan, thường kèm theo khuyến cáo hạn chế hoạt động ngoài trời.
Die Stadt hat einen Hitzealarm für die kommenden Tage ausgerufen.
Thành phố đã ban hành cảnh báo nắng nóng cho những ngày tới.
Thuật ngữ thường được sử dụng trong dự báo thời tiết và khuyến cáo sức khỏe cộng đồng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt Hitzealarm và Hitzewelle
Hitzealarm là cảnh báo cấp bách, trong khi Hitzewelle chỉ mô tả đợt nắng nóng kéo dài. Ví dụ: 'Hitzewelle dauert eine Woche an' (đợt nắng nóng kéo dài một tuần) nhưng không nhất thiết phải có cảnh báo.
Quy tắc vàng
Sử dụng Hitzealarm trong ngữ cảnh chính thức
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các thông báo chính thức từ cơ quan khí tượng hoặc chính quyền địa phương. Không sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'Hitze' (nắng nóng) và 'Alarm' (cảnh báo), xuất hiện trong tiếng Đức từ đầu thế kỷ 21, phản ánh sự gia tăng của các đợt nắng nóng cực đoan do biến đổi khí hậu.
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này phổ biến trong các bản tin thời tiết chính thức của Đức. Ở Việt Nam, khái niệm tương đương thường được dịch theo nghĩa đen là 'cảnh báo nắng nóng' thay vì mượn nguyên từ tiếng Đức.