harte Kritik
phê bình gay gắtDie Journalisten übten harte Kritik an der Regierung.
Các nhà báo đã phê bình gay gắt chính phủ.
Phê bình gay gắt, chỉ trích mạnh mẽ về một vấn đề, thường mang tính xây dựng nhưng có thể gây khó chịu cho người nhận.
Die harte Kritik der Experten zwang das Unternehmen, seine Politik zu überdenken.
Phê bình gay gắt của các chuyên gia đã buộc công ty phải xem xét lại chính sách của mình.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp, báo chí hoặc các cuộc tranh luận công khai.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Hãy sử dụng 'harte Kritik' khi muốn nhấn mạnh tính gay gắt của phê bình, thường trong các cuộc thảo luận hoặc báo chí.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'konstruktive Kritik'
'Harte Kritik' thường mang tính tiêu cực hơn so với 'konstruktive Kritik', mà thường mang tính xây dựng.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'hart' (gay gắt) và 'Kritik' (phê bình), bắt nguồn từ tiếng Đức.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp, báo chí hoặc các cuộc tranh luận công khai. Có thể mang tính xây dựng hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.