Looking up...
Tình trạng khuyết tật về thể chất hoặc tinh thần, làm giảm khả năng hoạt động bình thường của một người.
Ha ottenuto un sussidio per invalidità dopo l'incidente.
Anh ta được trợ cấp khuyết tật sau tai nạn.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và y tế.
Trong tiếng Ý, 'invalidità' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và y tế, không dùng để mô tả tình trạng tạm thời.
Từ gốc Latinh 'invalidus' (không khỏe mạnh) + hậu tố '-ità' (tính chất).
Trong tiếng Ý, 'invalidità' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và y tế để mô tả tình trạng khuyết tật.