Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. validità legale

validità legale

/valiˈdita ˈleɡale/
hiệu lực pháp lý

Questo documento ha validità legale in tutti gli Stati membri dell'Unione Europea.

Tài liệu này có hiệu lực pháp lý ở tất cả các nước thành viên của Liên minh Châu Âu.


Luật
trang trọng

Hiệu lực pháp lý của một tài liệu, hợp đồng, hoặc hành động, có nghĩa là nó được công nhận và có giá trị theo pháp luật.

La firma del contratto conferisce validità legale all'accordo.

Ký hợp đồng đã trao cho thỏa thuận hiệu lực pháp lý.

Per ottenere validità legale, il documento deve essere autenticato da un notaio.

Để có hiệu lực pháp lý, tài liệu phải được chứng thực bởi một công chứng viên.

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc các thủ tục hành chính.

Cụm từ kết hợp

validità legale di un documentohiệu lực pháp lý của một tài liệuvalidità legale di un contrattohiệu lực pháp lý của một hợp đồng

Từ đồng nghĩa

valore giuridicoefficacia legale

Từ trái nghĩa

invalidità legale

Cụm từ liên quan

validità temporaneacụm từ
hiệu lực tạm thời
validità internazionalecụm từ
hiệu lực quốc tế

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'validità legale' khi nói về hiệu lực pháp lý của một tài liệu hoặc hành động.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng

Sử dụng khi muốn nhấn mạnh rằng một tài liệu hoặc hành động được công nhận và có giá trị theo pháp luật.

Nguồn gốc từ

Từ 'validità' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'validus' (có sức khỏe, mạnh mẽ), và 'legale' từ 'legalis' (pháp lý).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc các thủ tục hành chính.

Phân tích từ

validità
hiệu lực
root
+
legale
pháp lý
root
Từ Điển Ý Việt
Browse more Italian→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.