Looking up...
Questo documento ha validità legale in tutti gli Stati membri dell'Unione Europea.
Tài liệu này có hiệu lực pháp lý ở tất cả các nước thành viên của Liên minh Châu Âu.
Hiệu lực pháp lý của một tài liệu, hợp đồng, hoặc hành động, có nghĩa là nó được công nhận và có giá trị theo pháp luật.
La firma del contratto conferisce validità legale all'accordo.
Ký hợp đồng đã trao cho thỏa thuận hiệu lực pháp lý.
Per ottenere validità legale, il documento deve essere autenticato da un notaio.
Để có hiệu lực pháp lý, tài liệu phải được chứng thực bởi một công chứng viên.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc các thủ tục hành chính.
Dùng 'validità legale' khi nói về hiệu lực pháp lý của một tài liệu hoặc hành động.
Sử dụng khi muốn nhấn mạnh rằng một tài liệu hoặc hành động được công nhận và có giá trị theo pháp luật.
Từ 'validità' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'validus' (có sức khỏe, mạnh mẽ), và 'legale' từ 'legalis' (pháp lý).
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc các thủ tục hành chính.