Looking up...
mọi thứ diễn ra theo đúng kế hoạch hoặc dự đoán ban đầu, không có điều gì bất ngờ xảy ra.
Il progetto è andato avanti senza intoppi: tutto va come previsto.
Dự án tiến triển su đúng kế hoạch: mọi chuyện diễn ra theo đúng dự kiến.
Non preoccuparti, con questo piano tutto va come previsto.
Đừng lo lắng, với kế hoạch này mọi chuyện sẽ diễn ra theo kế hoạch.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực hoặc trung lập, thể hiện sự tin tưởng vào tiến trình công việc.
Cụm từ này phù hợp để kết thúc thư tín hoặc báo cáo khi muốn thể hiện sự lạc quan về tiến độ công việc. Ví dụ: 'Il progetto è in fase avanzata e tutto va come previsto.' (Dự án đang trong giai đoạn cuối và mọi chuyện diễn ra theo kế hoạch.)
'Previsto' nhấn mạnh vào sự dự đoán hoặc mong đợi ban đầu, trong khi 'pianificato' nhấn mạnh vào quá trình lập kế hoạch. 'Tutto va come previsto' ám chỉ kết quả trùng khớp với dự đoán, không nhất thiết liên quan đến chất lượng kế hoạch.
Cụm từ kết hợp từ 'tutto' (mọi thứ), 'va' (đi/tiến triển) từ động từ 'andare', 'come' (như), 'previsto' (dự kiến) từ động từ 'prevedere'. Cấu trúc này xuất hiện trong tiếng Ý từ thế kỷ 19-20, phổ biến trong văn phong hành chính và kỹ thuật.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp, kỹ thuật hoặc quản lý dự án để thể hiện sự tin tưởng vào tiến trình công việc. Có thể thay thế bằng các biến thể như 'tutto procede come da programma' trong ngữ cảnh trang trọng hơn.