Looking up...
giữ kín một bí mật, không tiết lộ thông tin quan trọng cho người khác
È importante tenere il segreto professionale sui dati dei clienti.
Việc giữ bí mật chuyên nghiệp về dữ liệu khách hàng là rất quan trọng.
Ha promesso di tenere il segreto sulla nostra conversazione privata.
Anh ấy đã hứa sẽ giữ bí mật về cuộc trò chuyện riêng tư của chúng tôi.
Thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, pháp lý hoặc cá nhân để nhấn mạnh trách nhiệm giữ kín thông tin quan trọng.
'Tenere il segreto' nhấn mạnh vào việc giữ kín một bí mật quan trọng, trong khi 'tenere per sé' chỉ đơn giản là giữ điều gì đó cho riêng mình mà không nhất thiết phải quan trọng hoặc bí mật.
Dùng khi đề cập đến trách nhiệm pháp lý, đạo đức hoặc chuyên môn trong việc không tiết lộ thông tin quan trọng. Không dùng cho những bí mật nhỏ nhặt hàng ngày.
Từ nguyên Latin: 'tenere' (giữ) + 'secretum' (bí mật). Cụm từ này đã tồn tại trong tiếng Ý từ thời trung cổ với ý nghĩa giữ kín thông tin quan trọng.
Cụm từ này mang tính trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp. Không nên nhầm lẫn với 'tenere per sé' (giữ cho riêng mình) hoặc 'tenere nascosto' (giấu kín).