interruzione

/interˈruttsjone/
nounTrung cấp
chung

sự ngắt kết nối hoặc dừng tạm thời

L'interruzione del servizio è stata breve.

Sự ngắt dịch vụ đã ngắn ngủi.

💡

Thường dùng để chỉ sự ngắt kết nối điện, internet, hoặc dịch vụ.

chung

sự gián đoạn hoặc ngắt quãng

Ha parlato con alcune interruzioni.

Anh ấy nói với một số sự gián đoạn.

💡

Dùng để mô tả sự ngắt quãng trong một hoạt động hoặc cuộc nói chuyện.

Cụm từ kết hợp

interruzione di correntesự ngắt điệninterruzione del serviziosự ngắt dịch vụ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'interruzione' để chỉ sự ngắt kết nối hoặc gián đoạn, không dùng cho sự chấm dứt hoàn toàn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'interruptio', từ 'interrumpere' (ngắt, cắt ngang).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

inter-
giua
prefix
+
-ruzione
sự ngắt
root
Từ Điển Ý Việt