resilienza
/re.ziˈlɛn.t͡sa/noun★Trung cấp
chung
Khả năng phục hồi hoặc thích nghi trước những khó khăn, áp lực, hoặc sự cố.
Dopo la perdita del lavoro, ha dimostrato grande resilienza.
Sau khi mất việc, anh ấy đã thể hiện sự kháng cự rất lớn.
💡
Khái niệm này thường được dùng trong tâm lý học và phát triển cá nhân.
Cụm từ kết hợp
resilienza emotivasự kháng cự cảm xúcresilienza psicologicasự kháng cự tâm lý
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
essere resilientecụm từ
có khả năng kháng cự
💡Mẹo hay
Sự khác biệt giữa resilienza và resistenza
Resilienza nhấn mạnh khả năng phục hồi sau sự cố, còn resistenza là sự chống chọi trước áp lực.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'resilire' (nhảy lại, quay lại) + hậu tố '-enza' (sự).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được dùng để mô tả khả năng phục hồi của con người trước những thách thức.
Phân tích từ
re-
lại
prefixsil-
nhảy
root-enza
sự
suffixTừ Điển Ý Việt