Looking up...
La resilienza è la capacità di affrontare le avversità.
Sự kháng cự là khả năng đối phó với những khó khăn.
Khả năng phục hồi hoặc thích nghi trước những khó khăn, áp lực, hoặc sự cố.
Dopo la perdita del lavoro, ha dimostrato grande resilienza.
Sau khi mất việc, anh ấy đã thể hiện sự kháng cự rất lớn.
Khái niệm này thường được dùng trong tâm lý học và phát triển cá nhân.
Resilienza nhấn mạnh khả năng phục hồi sau sự cố, còn resistenza là sự chống chọi trước áp lực.
Từ tiếng Latinh 'resilire' (nhảy lại, quay lại) + hậu tố '-enza' (sự).
Thường được dùng để mô tả khả năng phục hồi của con người trước những thách thức.