siccità

/sitˈt͡ʃita/
nounTrung cấp
trang trọng

Thời kỳ thiếu nước kéo dài, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến nông nghiệp, sinh thái và nguồn nước.

La siccità ha causato la perdita di molti raccolti.

Khô hạn đã gây ra sự mất mát lớn về sản lượng nông nghiệp.

💡

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng thiếu nước kéo dài, ảnh hưởng đến sinh hoạt và sản xuất.

Cụm từ kết hợp

siccità prolungatakhô hạn kéo dàisiccità estremakhô hạn nghiêm trọngsiccità stagionalekhô hạn theo mùa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Siccità thường được sử dụng để mô tả tình trạng thiếu nước kéo dài, không chỉ đơn giản là thời tiết nóng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'siccitas', có nghĩa là 'khô khan' hoặc 'khô cạn'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, khí tượng và quản lý nguồn nước.

Phân tích từ

sicc
khô khan
root
+
-ità
tính chất
suffix
Từ Điển Ý Việt