sciogliere la tensione
/ʃoˈʎɛr.la tenˈsjo.ne/Làm dịu không khí căng thẳng trong một tình huống xã hội hoặc tâm lý, thường thông qua hành động hoặc lời nói.
Il presentatore ha raccontato una barzelletta per sciogliere la tensione nella sala.
Người dẫn chương trình đã kể một câu chuyện cười để làm dịu không khí căng thẳng trong phòng.
Prima della riunione, il capo ha proposto un caffè per sciogliere la tensione tra i colleghi.
Trước cuộc họp, sếp đã đề nghị uống cà phê để làm dịu căng thẳng giữa các đồng nghiệp.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, công việc hoặc tâm lý để mô tả hành động giúp mọi người thư giãn.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Cụm từ này rất hữu ích trong các tình huống gặp gỡ lần đầu, cuộc họp căng thẳng hoặc khi mọi người cảm thấy không thoải mái. Ví dụ: 'Abbiamo bevuto un aperitivo per sciogliere la tensione prima della riunione.'
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng
Nghĩa đen của 'sciogliere la tensione' là 'làm tan chảy sự căng thẳng vật lý' (ví dụ: tan băng), nhưng nghĩa bóng trong tiếng Ý chỉ áp dụng cho căng thẳng tâm lý hoặc xã hội.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của động từ 'sciogliere' (làm tan chảy, giải phóng) và danh từ 'tensione' (căng thẳng). Ý nghĩa bóng xuất phát từ hình ảnh 'tan chảy băng' (giải phóng áp lực) sang ngữ cảnh tâm lý xã hội.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh không chính thức hoặc trung lập. Có thể thay thế bằng 'làm dịu không khí' hoặc 'giảm căng thẳng' trong tiếng Việt tùy ngữ cảnh.