Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

rimpiangere

/rimˈpjaŋ.dʒe.re/
verb★Trung cấp— tiếc nuối
trang trọng

Cảm thấy buồn, tiếc nuối vì điều đã xảy ra trong quá khứ hoặc vì không thể làm điều gì đó.

Rimpiango di aver lasciato quel lavoro.

Tôi tiếc nuối vì đã bỏ công việc đó.

Non rimpiango nulla della mia decisione.

Tôi không hối tiếc điều gì về quyết định của mình.

💡

Thường dùng để diễn tả sự tiếc nuối về những hành động, quyết định trong quá khứ. Có thể kết hợp với giới từ 'di' + động từ nguyên thể hoặc mệnh đề phụ.

Cụm từ kết hợp

rimpiangere di + infinitotiếc nuối vì đã làm gìnon rimpiangere nullakhông hối tiếc điều gìrimpiangere il passatotiếc nuối quá khứ

Từ đồng nghĩa

pentirsidispiacersiaddolorarsi

Từ trái nghĩa

essere soddisfattonon avere rimpianti

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'rimpiangere' và 'pentirsi'

'Rimpiangere' nhấn mạnh sự tiếc nuối về hành động đã xảy ra, trong khi 'pentirsi' thường liên quan đến sự hối hận vì lỗi lầm cá nhân. Ví dụ: 'Mi pento di aver mentito' (Tôi hối hận vì đã nói dối) mang sắc thái mạnh hơn 'Rimpiango di aver mentito' (Tôi tiếc nuối vì đã nói dối).

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Sau 'rimpiangere' có thể dùng: 1) 'di' + động từ nguyên thể (Rimpiango di non averti incontrato prima), 2) mệnh đề phụ với 'che' (Rimpiango che tu non sia venuto). Không dùng trực tiếp danh từ trừ khi đã chuyển sang dạng động từ (Rimpiango la tua partenza = Rimpiango che tu sia partito).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 're-' (lặp lại, quay lại) + 'plangere' (khóc, than khóc). Ban đầu mang nghĩa 'than khóc lại', sau phát triển thành nghĩa 'tiếc nuối' trong tiếng Ý hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi diễn tả sự tiếc nuối sâu sắc. Không dùng để chỉ sự tiếc nuối nhẹ nhàng như 'spiacere'.

Phân tích từ

ri-
tiền tố lặp lại, nhấn mạnh
prefix
+
-m-
yếu tố nối
infix
+
piangere
khóc, than khóc
root
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.