Looking up...
Cảm thấy buồn, tiếc nuối vì điều đã xảy ra trong quá khứ hoặc vì không thể làm điều gì đó.
Rimpiango di aver lasciato quel lavoro.
Tôi tiếc nuối vì đã bỏ công việc đó.
Non rimpiango nulla della mia decisione.
Tôi không hối tiếc điều gì về quyết định của mình.
Thường dùng để diễn tả sự tiếc nuối về những hành động, quyết định trong quá khứ. Có thể kết hợp với giới từ 'di' + động từ nguyên thể hoặc mệnh đề phụ.
'Rimpiangere' nhấn mạnh sự tiếc nuối về hành động đã xảy ra, trong khi 'pentirsi' thường liên quan đến sự hối hận vì lỗi lầm cá nhân. Ví dụ: 'Mi pento di aver mentito' (Tôi hối hận vì đã nói dối) mang sắc thái mạnh hơn 'Rimpiango di aver mentito' (Tôi tiếc nuối vì đã nói dối).
Sau 'rimpiangere' có thể dùng: 1) 'di' + động từ nguyên thể (Rimpiango di non averti incontrato prima), 2) mệnh đề phụ với 'che' (Rimpiango che tu non sia venuto). Không dùng trực tiếp danh từ trừ khi đã chuyển sang dạng động từ (Rimpiango la tua partenza = Rimpiango che tu sia partito).
Từ tiếng Latin 're-' (lặp lại, quay lại) + 'plangere' (khóc, than khóc). Ban đầu mang nghĩa 'than khóc lại', sau phát triển thành nghĩa 'tiếc nuối' trong tiếng Ý hiện đại.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi diễn tả sự tiếc nuối sâu sắc. Không dùng để chỉ sự tiếc nuối nhẹ nhàng như 'spiacere'.