Looking up...
Cảm thấy hối hận về hành động hoặc quyết định của mình trong quá khứ.
Si pente di aver detto quelle parole.
Anh ấy hối hận vì đã nói những lời đó.
Non mi pento di aver accettato il lavoro.
Tôi không hối hận vì đã nhận công việc này.
Thường đi kèm với giới từ 'di' theo sau là động từ nguyên thể hoặc danh từ.
Luôn nhớ chia động từ 'pentirsi' theo chủ ngữ: 'Io mi pento', 'Tu ti penti', 'Lui/lei si pente', v.v. Đây là lỗi phổ biến của người học.
Công thức: [Đại từ phản thân] + pentirsi + di + [động từ nguyên thể/danh từ]. Ví dụ: 'Mi pento di aver mentito' (Tôi hối hận vì đã nói dối).
Từ tiếng Latin *poenitere* (hối hận), xuất hiện trong tiếng Ý từ thế kỷ 13. Có liên quan đến *poena* (sự trừng phạt, nỗi đau).
Động từ phản thân, luôn kết hợp với đại từ phản thân (mi, ti, si, ci, vi, si) tùy theo chủ ngữ. Không dùng trong thì tương lai đơn (sempre coniugato al presente o passato prossimo).