rimpiangere il passato

/rimˈpjan.d͡ʒe.re il paˈsa.to/
verb phraseTrung cấp nuối tiếc quá khứ
thông thường

Cảm thấy tiếc nuối về những điều đã xảy ra trong quá khứ, thường là những điều tốt đẹp đã mất.

Non rimpiango nulla della mia giovinezza, ho vissuto ogni momento al massimo.

Tôi không hối tiếc bất cứ điều gì về tuổi trẻ của mình, tôi đã sống hết mình từng khoảnh khắc.

Molti rimpiangono il tempo in cui potevano viaggiare liberamente senza restrizioni.

Nhiều người nuối tiếc khoảng thời gian họ có thể đi du lịch thoải mái mà không bị hạn chế.

💡

Thường dùng để diễn tả sự tiếc nuối về những điều đã qua, không thể thay đổi. Có thể mang sắc thái tiêu cực nếu ám chỉ sự tiếc nuối quá mức.

Cụm từ kết hợp

rimpiangere amaramente il passatonuối tiếc cay đắng quá khứrimpiangere profondamente il passatonuối tiếc sâu sắc quá khứ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

vivere nel passatocụm từ
sống mãi trong quá khứ
il passato è passatotục ngữ
quá khứ đã qua rồi, không thể thay đổi

💡Mẹo hay

Sử dụng linh hoạt theo ngữ cảnh

Cụm từ này có thể dùng trong cả ngữ cảnh tiêu cực ('Tôi tiếc nuối vì đã không học hành chăm chỉ') và trung lập ('Tôi tiếc nuối về những ngày tháng tuổi trẻ').

Quy tắc vàng

Phân biệt 'rimpiangere' và 'pentirsi'

'Rimpiangere' nhấn mạnh sự tiếc nuối về những điều bên ngoài tầm kiểm soát (quá khứ, mất mát), trong khi 'pentirsi' nhấn mạnh sự hối hận vì hành động của chính mình.

📖Nguồn gốc từ

Từ động từ 'rimpiangere' (tiếc nuối) + danh từ 'il passato' (quá khứ). 'Rimpiangere' bắt nguồn từ tiền tố 'ri-' (lặp lại) + 'piangere' (khóc), nghĩa đen là 'khóc lặp lại' (khóc vì tiếc nuối). Danh từ 'passato' xuất phát từ động từ 'passare' (trôi qua).

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh cá nhân, thể hiện sự tiếc nuối về những điều đã mất hoặc những thời điểm tươi đẹp trong quá khứ. Không nên nhầm lẫn với 'pentirsi' (hối hận vì hành động của mình) vì 'rimpiangere' nhấn mạnh vào sự tiếc nuối về những điều bên ngoài tầm kiểm soát.

Phân tích từ

rimpiangere
tiếc nuối, thương tiếc
verb
+
il passato
quá khứ
noun phrase
Từ Điển Ý Việt