Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. rimpiangere il passato

rimpiangere il passato

/rimˈpjan.d͡ʒe.re il paˈsa.to/
nuối tiếc quá khứ

Dopo tanti anni, ancora rimpiango il passato.

Sau nhiều năm, tôi vẫn còn nuối tiếc quá khứ.


thông thường

Cảm thấy tiếc nuối về những điều đã xảy ra trong quá khứ, thường là những điều tốt đẹp đã mất.

Non rimpiango nulla della mia giovinezza, ho vissuto ogni momento al massimo.

Tôi không hối tiếc bất cứ điều gì về tuổi trẻ của mình, tôi đã sống hết mình từng khoảnh khắc.

Molti rimpiangono il tempo in cui potevano viaggiare liberamente senza restrizioni.

Nhiều người nuối tiếc khoảng thời gian họ có thể đi du lịch thoải mái mà không bị hạn chế.

Thường dùng để diễn tả sự tiếc nuối về những điều đã qua, không thể thay đổi. Có thể mang sắc thái tiêu cực nếu ám chỉ sự tiếc nuối quá mức.

Cụm từ kết hợp

rimpiangere amaramente il passatonuối tiếc cay đắng quá khứrimpiangere profondamente il passatonuối tiếc sâu sắc quá khứ

Từ đồng nghĩa

pentirsi diaddolorarsi per

Từ trái nghĩa

guardare al futuroaccettare il passato

Cụm từ liên quan

vivere nel passatocụm từ
sống mãi trong quá khứ
il passato è passatotục ngữ
quá khứ đã qua rồi, không thể thay đổi

Mẹo hay

Sử dụng linh hoạt theo ngữ cảnh

Cụm từ này có thể dùng trong cả ngữ cảnh tiêu cực ('Tôi tiếc nuối vì đã không học hành chăm chỉ') và trung lập ('Tôi tiếc nuối về những ngày tháng tuổi trẻ').

Quy tắc vàng

Phân biệt 'rimpiangere' và 'pentirsi'

'Rimpiangere' nhấn mạnh sự tiếc nuối về những điều bên ngoài tầm kiểm soát (quá khứ, mất mát), trong khi 'pentirsi' nhấn mạnh sự hối hận vì hành động của chính mình.

Nguồn gốc từ

Từ động từ 'rimpiangere' (tiếc nuối) + danh từ 'il passato' (quá khứ). 'Rimpiangere' bắt nguồn từ tiền tố 'ri-' (lặp lại) + 'piangere' (khóc), nghĩa đen là 'khóc lặp lại' (khóc vì tiếc nuối). Danh từ 'passato' xuất phát từ động từ 'passare' (trôi qua).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh cá nhân, thể hiện sự tiếc nuối về những điều đã mất hoặc những thời điểm tươi đẹp trong quá khứ. Không nên nhầm lẫn với 'pentirsi' (hối hận vì hành động của mình) vì 'rimpiangere' nhấn mạnh vào sự tiếc nuối về những điều bên ngoài tầm kiểm soát.

Phân tích từ

rimpiangere
tiếc nuối, thương tiếc
verb
+
il passato
quá khứ
noun phrase
Từ Điển Ý Việt
Browse more Italian→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.