rendere l'atmosfera tesa

/ˈrɛn.de.re l‿atˈmɔ.zfe.ra ˈte.za/
verbal phraseTrung cấp làm không khí trở nên căng thẳng
trang trọng

làm cho bầu không khí trở nên căng thẳng, khó chịu hoặc khó xử

La discussione sui soldi ha reso l'atmosfera tesa durante la cena.

Cuộc tranh luận về tiền bạc đã khiến bầu không khí trở nên căng thẳng trong suốt bữa tối.

Il suo tono sarcastico ha reso l'atmosfera tesa nella stanza.

Giọng điệu mỉa mai của anh ấy đã khiến không khí trong phòng trở nên căng thẳng.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, nơi có sự tương tác giữa con người, chẳng hạn như cuộc họp, bữa ăn gia đình, hoặc buổi tụ tập bạn bè.

Cụm từ kết hợp

rendere l'atmosfera tesalàm không khí trở nên căng thẳngatmosfera tesakhông khí căng thẳngtensione nell'atmosferasự căng thẳng trong không khí

Cụm từ liên quan

tirare l'ariacụm từ
làm không khí trở nên khó chịu, thường do thái độ tiêu cực
far saltare i nervicụm từ
làm cho ai đó tức giận hoặc mất kiên nhẫn
mettere a disagiocụm từ
làm ai đó cảm thấy không thoải mái

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ 'rendere l'atmosfera tesa' thường được dùng khi muốn diễn tả sự thay đổi tâm trạng của một không gian giao tiếp do hành động hoặc lời nói của ai đó. Nó không nhất thiết phải liên quan đến xung đột lớn mà có thể chỉ là sự khó chịu nhẹ nhàng. Ví dụ: 'La sua battuta ha reso l'atmosfera tesa' (Lời nói đùa của anh ấy đã khiến không khí trở nên căng thẳng).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Cụm từ này hoàn toàn mang nghĩa bóng, không liên quan đến không khí vật lý. Nó diễn tả tâm trạng của con người trong một không gian giao tiếp. Ví dụ: 'Il silenzio imbarazzante ha reso l'atmosfera tesa' (Sự im lặng ngượng ngùng đã khiến không khí trở nên căng thẳng).

📖Nguồn gốc từ

Cụm từ kết hợp giữa động từ 'rendere' (làm cho, khiến cho) và danh từ 'atmosfera' (không khí, bầu không khí) cùng tính từ 'tesa' (căng thẳng, khó chịu). 'Tesa' xuất phát từ tiếng Latin 'tensus' (quá khứ phân từ của 'tendere' nghĩa là 'căng, kéo'). Cụm từ này xuất hiện trong tiếng Ý từ thế kỷ 19, ban đầu dùng trong ngữ cảnh vật lý (không khí căng thẳng như dây đàn) sau đó mở rộng sang nghĩa bóng.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh xã hội, nơi sự tương tác giữa con người có thể dẫn đến căng thẳng. Nó không mang nghĩa tiêu cực mạnh mẽ như 'gây xung đột' mà chỉ đơn thuần diễn tả sự thay đổi tâm trạng của không gian giao tiếp. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng (cuộc họp, buổi thuyết trình) và không trang trọng (bữa tối gia đình, buổi tụ tập bạn bè).

Phân tích từ

rendere
làm cho, khiến cho
verb
+
l'
viết tắt của 'la' (bổ ngữ trực tiếp giống cái), chỉ 'atmosfera'
article
+
atmosfera
không khí, bầu không khí (nghĩa bóng)
noun
+
tesa
căng thẳng, khó chịu (tính từ)
adjective
Từ Điển Ý Việt