Looking up...
Cảm giác day dứt, tiếc nuối hoặc ám ảnh bởi những gì đã xảy ra trong quá khứ thay vì chấp nhận và tiến về phía trước.
Ha pianto sul passato per anni senza mai voltare pagina.
Anh ấy đã khóc than trên quá khứ suốt nhiều năm mà không bao giờ lật sang trang mới.
Non serve piangere sul passato, impara dagli errori e vai avanti.
Không cần phải tiếc nuối quá khứ đâu, hãy học từ sai lầm rồi tiến lên.
Thường dùng để khuyên nhủ ai đó ngừng ám ảnh bởi những thất bại hoặc quyết định cũ.
Thay vì nói 'tiếc nuối chuyện đã qua', người Ý thường dùng 'piangere sul passato' để nhấn mạnh cảm giác day dứt, ám ảnh hơn là tiếc nuối đơn thuần.
'Piangere sul passato' mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự ám ảnh hoặc day dứt dai dẳng, trong khi 'rimpiangere' chỉ đơn thuần là tiếc nuối.
Từ ghép giữa 'piangere' (khóc) và 'passato' (quá khứ) trong tiếng Ý. Xuất hiện trong văn hóa Ý từ thế kỷ 19, phản ánh quan niệm về sự chấp nhận thời gian trôi qua.
Thường dùng trong bối cảnh tâm lý hoặc khuyên nhủ cá nhân. Có thể mang sắc thái tiêu cực nếu ám chỉ sự yếu đuối, nhưng cũng có thể tích cực khi nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi từ quá khứ.