Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

parlare a vanvera

/parˈlaːre a vanˈveːra/
verbal phrase★Trung cấp— nói bừa, nói linh tinh◆thành ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Nói những điều thiếu trách nhiệm, không có cơ sở thực tế, hoặc vô nghĩa, gây khó chịu cho người nghe.
¶ Nghĩa đen
Nói theo cách vô nghĩa, không có căn cứ.
Phân tích nghĩa đen
parlarenói+a vanveramột cách vô nghĩa
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người nói liên tục phát ra những lời vô bổ, giống như những mảnh giấy vụn bay tứ tung không mục đích.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, một người liên tục đưa ra những ý kiến không có cơ sở, không đóng góp được gì cho cuộc thảo luận. Bạn quay sang bạn bè và nói: 'Non ascoltarlo, parla sempre a vanvera!' (Đừng nghe hắn ta, lúc nào cũng nói bừa hết cả!).
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh quan điểm của người Ý về tầm quan trọng của sự chân thật và trách nhiệm trong lời nói. Nó cũng cho thấy sự coi trọng của người Ý đối với sự rõ ràng và logic trong giao tiếp.
thông thường

Nói chuyện vô căn cứ, không suy nghĩ hoặc không có cơ sở thực tế; nói linh tinh, không có nghĩa lý gì.

In riunione ha parlato a vanvera per mezz'ora senza dire nulla di concreto.

Trong cuộc họp, anh ta nói linh tinh suốt nửa tiếng mà chẳng đưa ra được điều gì cụ thể.

Non ascoltarlo, dice sempre a vanvera e poi non mantiene mai le promesse.

Đừng nghe hắn ta, lúc nào cũng nói bừa rồi chẳng bao giờ giữ lời hứa.

💡

Thường dùng để chỉ những lời nói vô bổ, thiếu trách nhiệm hoặc không đáng tin cậy. Có thể mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.

Cụm từ kết hợp

parlare a vanvera di qualcosanói bừa về điều gìdire a vanveranói bừa, nói linh tinh

Từ đồng nghĩa

parlare a vanveradire sciocchezzesparare cavolate

Từ trái nghĩa

parlare con cognizione di causadire cose sensate

Cụm từ liên quan

parlare a vanverathành ngữ
nói bừa, nói linh tinh
dire fesseriethành ngữ
nói điều vô nghĩa
sparare cazzatethành ngữ
nói điều vớ vẩn (thô tục)

💡Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Khi muốn chỉ trích ai đó nói những điều vô căn cứ, bạn có thể nói: 'Non ascoltarlo, parla sempre a vanvera!' (Đừng nghe hắn ta, lúc nào cũng nói bừa hết cả!).

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'parlare a vanvera' và 'dire la verità'

'Parlare a vanvera' ám chỉ những lời nói không có căn cứ, vô nghĩa, trong khi 'dire la verità' (nói sự thật) mang nghĩa tích cực, chỉ những điều đúng sự thật.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'parlare' (nói) và 'vanvera' (từ cổ chỉ sự vô nghĩa, không có giá trị). 'Vanvera' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'vanus' (trống rỗng, vô nghĩa). Cụm từ xuất hiện từ thế kỷ 16-17 trong tiếng Ý, ban đầu dùng để chỉ những lời nói hão huyền hoặc không có căn cứ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật hoặc khi chỉ trích ai đó nói những điều vô bổ. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản chính thức.

Phân tích từ

parlare
nói
verb
+
a vanvera
một cách vô nghĩa, không có căn cứ
adverbial phrase
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.