pace

/ˈpa.tʃe/
nounCơ bản hòa bình
trang trọng

trạng thái không có chiến tranh, xung đột; sự yên bình, an lành

Desidero vivere in un mondo di pace.

Tôi muốn sống trong một thế giới hòa bình.

💡

Thường đi kèm với các tính từ như "duratura", "stabile".

Cụm từ kết hợp

pace mondialehòa bình thế giớipace interiorehòa bình nội tâm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Nhầm lẫn với tiếng Anh

Trong tiếng Anh, "pace" có nghĩa là tốc độ; trong tiếng Ý, nghĩa là "hòa bình". Khi học, chú ý ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ Latin "pax, pacis" (hòa bình).

📝Ghi chú sử dụng

Dùng với mạo từ xác định "la": "la pace". Thường xuất hiện trong các câu nói chung về xã hội, chính trị.

Từ Điển Ý Việt