pace
/ˈpa.tʃe/noun★Trung cấp
thông thường
Bước đi, tốc độ di chuyển
Camminare a passo veloce
Đi bộ với tốc độ nhanh
Il ritmo della vita moderna
Nhịp độ của cuộc sống hiện đại
💡
Thường dùng để chỉ tốc độ di chuyển hoặc tiến độ công việc
trang trọng
Tiến độ, tiến trình
Il progetto sta procedendo a buon passo
Dự án đang tiến triển tốt
💡
Dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc dự án
Cụm từ kết hợp
a passo lentovới tốc độ chậma passo velocevới tốc độ nhanhperdere il passobị lạc hậu
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
a passo di danzacụm từ
với nhịp điệu nhảy
tenere il passocụm từ
bắt kịp
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao
Khi nói về thể thao, 'pace' thường liên quan đến tốc độ chạy hoặc bơi
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'pace' và 'ritmo'
'Pace' nhấn mạnh tốc độ di chuyển, còn 'ritmo' nhấn mạnh sự đều đặn
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'passus' có nghĩa là bước đi
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, du lịch hoặc công việc
Phân tích từ
passo
bước đi
rootTừ Điển Ý Việt