guerra
/ˈɡwɛr.ra/một cuộc xung đột vũ trang giữa các quốc gia, nhóm hoặc các bên khác, thường dẫn đến thương vong và phá hủy.
La Prima Guerra Mondiale è iniziata nel 1914.
Cuộc Chiến tranh Thế giới thứ nhất bắt đầu vào năm 1914.
La guerra fredda ha diviso il mondo in due blocchi.
Cuộc chiến tranh Lạnh đã chia thế giới thành hai khối.
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và lịch sử.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'guerra' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và lịch sử, nên hãy sử dụng nó trong các ngữ cảnh phù hợp.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Đừng nhầm lẫn 'guerra' với 'guerra fredda' (chiến tranh Lạnh), một khái niệm riêng biệt trong lịch sử.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'guerra', có nguồn gốc từ tiếng Gothic 'wair' có nghĩa là 'chiến tranh'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản lịch sử, chính trị và quân sự.