Looking up...
Yêu cầu ai đó giữ bí mật hoặc không tiết lộ thông tin quan trọng.
Non dire una parola a tua madre che ti ho regalato un cane.
Đừng nói với mẹ cậu rằng tôi tặng cậu một con chó đấy.
Se non vuoi problemi, non dire una parola di questa faccenda.
Nếu cậu không muốn rắc rối, đừng hé lộ chuyện này.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng của bí mật.
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự quan trọng của bí mật hoặc khi muốn người khác giữ im lặng trong tình huống nhạy cảm. Ví dụ: khi kể cho ai đó một bí mật cá nhân hoặc khi đang trong cuộc thảo luận nhạy cảm.
Cụm từ này KHÔNG mang nghĩa đen là 'không nói bất cứ từ nào' trong mọi ngữ cảnh. Nó luôn hàm ý sự quan trọng của bí mật hoặc sự im lặng có chủ đích.
Cụm từ xuất phát từ tiếng Latin 'non dicere verbum' (không nói một lời), sau đó phát triển thành cách diễn đạt trực quan trong tiếng Ý hiện đại. Cấu trúc 'non dire una parola' nhấn mạnh sự im lặng hoàn toàn, tương tự như 'không thốt nên lời' trong tiếng Việt.
Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng của bí mật. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý, trừ khi muốn tạo hiệu ứng kịch tính.