Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

non dire una parola

/non ˈdiːre ˈuːna ˈparola/
interjection★Trung cấp— im lặng, không nói gì hết◆thành ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Yêu cầu giữ bí mật hoặc không tiết lộ thông tin quan trọng, thường trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn tránh rắc rối.
¶ Nghĩa đen
không nói một lời nào
Phân tích nghĩa đen
nonkhông+direnói+una parolamột lời, một từ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người bịt miệng bằng tay, biểu thị sự im lặng hoàn toàn. Hoặc hình ảnh một người đang cắn môi để không nói ra điều gì.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Bạn vừa nghe một bí mật quan trọng từ bạn bè. Bạn nói: 'Non dire una parola a nessuno!' (Đừng nói với ai hết!).
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Ý, sự im lặng và giữ bí mật rất được coi trọng, đặc biệt trong các mối quan hệ thân mật. Cụm từ này phản ánh giá trị văn hóa này, tương tự như 'giữ mồm giữ miệng' trong tiếng Việt.
thông thường

Yêu cầu ai đó giữ bí mật hoặc không tiết lộ thông tin quan trọng.

Non dire una parola a tua madre che ti ho regalato un cane.

Đừng nói với mẹ cậu rằng tôi tặng cậu một con chó đấy.

Se non vuoi problemi, non dire una parola di questa faccenda.

Nếu cậu không muốn rắc rối, đừng hé lộ chuyện này.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng của bí mật.

Cụm từ kết hợp

non dire una parola a nessunokhông nói với ai cảnon dire una parola di questođừng nói gì về chuyện này

Từ đồng nghĩa

stai zittonon fiataretieni la bocca chiusa

Từ trái nghĩa

parlaracconta tutto

Cụm từ liên quan

non fiatarethành ngữ
im lặng tuyệt đối, không thốt nên lời
tieni la bocca chiusathành ngữ
ngậm miệng lại, giữ bí mật
occhio non vede, cuore non duoletục ngữ
xa mặt cách lòng, không biết thì không đau

💡Mẹo hay

Khi nào dùng 'non dire una parola'?

Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự quan trọng của bí mật hoặc khi muốn người khác giữ im lặng trong tình huống nhạy cảm. Ví dụ: khi kể cho ai đó một bí mật cá nhân hoặc khi đang trong cuộc thảo luận nhạy cảm.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Cụm từ này KHÔNG mang nghĩa đen là 'không nói bất cứ từ nào' trong mọi ngữ cảnh. Nó luôn hàm ý sự quan trọng của bí mật hoặc sự im lặng có chủ đích.

📖Nguồn gốc từ

Cụm từ xuất phát từ tiếng Latin 'non dicere verbum' (không nói một lời), sau đó phát triển thành cách diễn đạt trực quan trong tiếng Ý hiện đại. Cấu trúc 'non dire una parola' nhấn mạnh sự im lặng hoàn toàn, tương tự như 'không thốt nên lời' trong tiếng Việt.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng của bí mật. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý, trừ khi muốn tạo hiệu ứng kịch tính.

Phân tích từ

non
không
adverb
+
dire
nói
verb
+
una parola
một lời, một từ
noun phrase
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.