Looking up...
I circuit neuromorfici imitano il funzionamento del cervello umano.
Các mạch neuromorfic mô phỏng cách hoạt động của não người.
Có tính chất hoặc cấu trúc giống não sinh học, đặc biệt là trong thiết kế mạch điện tử hoặc hệ thống máy tính.
I ricercatori stanno sviluppando chip neuromorfici per l'intelligenza artificiale.
Các nhà nghiên cứu đang phát triển chip neuromorfic cho trí tuệ nhân tạo.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và khoa học máy tính.
Có liên quan đến việc mô phỏng chức năng của não sinh học trong các hệ thống kỹ thuật.
L'architettura neuromorfica è utilizzata per creare sistemi di apprendimento automatico più efficienti.
Kiến trúc neuromorfic được sử dụng để tạo ra các hệ thống học máy hiệu quả hơn.
Thường được áp dụng trong lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ.
Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và khoa học máy tính, đặc biệt là khi nói về các hệ thống hoặc thiết bị mô phỏng chức năng của não sinh học.
Từ 'neuromorfico' không được sử dụng để mô tả các hiện tượng sinh học, mà chỉ được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và khoa học máy tính.
Từ gốc 'neuro-' (từ tiếng Hy Lạp 'neuron' có nghĩa là 'nơron') và '-morfico' (từ tiếng Hy Lạp 'morphē' có nghĩa là 'hình dạng').
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và khoa học máy tính để mô tả các hệ thống hoặc thiết bị có tính chất giống não sinh học.