negazionista

/neɡadzjoˈnista/
nounTrung cấp
thông thường

Người phủ nhận sự thật hoặc các thực tế được chứng minh, thường liên quan đến các vấn đề khoa học, lịch sử hoặc xã hội.

È un negazionista che nega l'Olocausto.

Đó là một người phủ nhận Holocaust.

💡

Thường được sử dụng để chỉ những người phủ nhận các sự kiện lịch sử hoặc khoa học quan trọng.

Cụm từ kết hợp

negazionista del cambiamento climaticongười phủ nhận sự thay đổi khí hậunegazionista dell'Olocaustongười phủ nhận Holocaust

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về khoa học hoặc lịch sử, và có thể gây tranh cãi.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'negazionista' bắt nguồn từ tiếng Ý, từ 'negare' (phủ nhận) và hậu tố '-ista' (người làm gì đó).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang tính xúc phạm và được sử dụng để chỉ những người cố tình phủ nhận sự thật despite overwhelming evidence.

Phân tích từ

nega-
phủ nhận
prefix
+
-ionista
người làm gì đó
suffix
Từ Điển Ý Việt