istantaneo

/i.stan.teˈa.no/
aggettivoTrung cấp tức thời
trang trọng

xảy ra ngay lập tức, không có sự chậm trễ.

Il segnale è istantaneo, non c'è ritardo.

Tín hiệu là tức thời, không có độ trễ.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, công nghệ hoặc kỹ thuật.

thông thường

mang tính ngay lập tức, không chờ đợi.

Ho un bisogno istantaneo di caffè.

Tôi có ngay nhu cầu uống cà phê.

💡

Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn nhấn mạnh sự cấp bách.

Cụm từ kết hợp

reazione istantaneaphản ứng tức thờimessaggio istantaneotin nhắn tức thờieffetto istantaneohiệu ứng tức thời

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Khi dịch thuật, hãy ưu tiên dùng 'tức thời' cho các ngữ cảnh kỹ thuật như tín hiệu, phản ứng, hoặc hiệu ứng. Ví dụ: 'segnale istantaneo' → 'tín hiệu tức thời'.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'istantaneo' và 'immediato'

'Istantaneo' nhấn mạnh sự tức thời về mặt thời gian (không có độ trễ), trong khi 'immediato' có thể bao hàm cả sự tức thời về mặt hành động hoặc phản ứng. Ví dụ: 'azione immediata' (hành động ngay lập tức) nhưng không nhất thiết phải tức thời như 'reazione istantanea' (phản ứng tức thời).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *instantaneus*, bắt nguồn từ *instantem* (thể hiện thì hiện tại của *instare* nghĩa là 'đứng gần, áp sát'), kết hợp với hậu tố *-aneus*.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc công nghệ để chỉ sự tức thời. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay thế bằng 'ngay lập tức' hoặc 'tức khắc'.

Phân tích từ

in-
tiền tố chỉ sự phủ định hoặc nhấn mạnh
prefix
+
stant-
gốc từ Latin *stare* (đứng)
root
+
-aneo
hậu tố tạo tính từ chỉ thuộc tính
suffix
Từ Điển Ý Việt