immediato

/im.meˈdja.to/
adjectiveTrung cấp ngay lập tức
chung

xảy ra ngay sau đó, không chậm trễ; tức thì

La risposta è stata immediata.

Câu trả lời đã được đưa ra ngay lập tức.

Ha un effetto immediato sul dolore.

Nó có tác dụng tức thì đối với cơn đau.

💡

Thường dùng để miêu tả hành động, phản ứng hoặc hiệu quả xảy ra ngay tức khắc mà không cần thời gian chờ đợi.

chung

trực tiếp, không qua trung gian

Un contatto immediato con la natura.

Sự tiếp xúc trực tiếp với thiên nhiên.

💡

Dùng để chỉ mối quan hệ, sự liên hệ hoặc sự vật không bị gián đoạn bởi bất kỳ yếu tố trung gian nào.

Cụm từ kết hợp

effetto immediatotác dụng tức thìrisposta immediatacâu trả lời ngay lập tứcazione immediatahành động tức thì

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

subito fattocụm từ
làm ngay lập tức

💡Mẹo hay

Phân biệt 'immediato' và 'presto'

'Immediato' nhấn mạnh vào sự tức thì, không chậm trễ (thường dùng cho hành động hoặc hiệu quả), trong khi 'presto' chỉ đơn thuần là 'sớm' hoặc 'nhanh chóng' (ví dụ: *Arrivo presto*).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'immediato' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Trong môi trường công sở, 'immediato' thường đi kèm với danh từ chỉ hành động hoặc quyết định (ví dụ: *azione immediata*, *decisione immediata*) để nhấn mạnh tính khẩn cấp.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *immediatus* (không trung gian), gồm tiền tố *im-* (không) + *mediatus* (trung gian). Đã du nhập vào tiếng Ý từ thế kỷ 14.

📝Ghi chú sử dụng

Thường đứng trước danh từ (ví dụ: *azione immediata*, *effetto immediato*) hoặc sau động từ *essere* (ví dụ: *La risposta è immediata*). Không dùng để miêu tả cảm xúc trừ khi trong ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: *gioia immediata*).

Phân tích từ

im-
tiền tố phủ định (không)
prefix
+
mediato
trung gian, gián đoạn
root
Từ Điển Ý Việt