inconsapevolezza

/in.kon.sa.pe.voˈlet.t͡sa/
sostantivo femminileTrung cấp sự thiếu nhận thức
trang trọng

sự thiếu nhận thức về một vấn đề, tình huống hoặc hậu quả của hành động mình

L'inconsapevolezza delle conseguenze ambientali ha spinto molti a ignorare le pratiche sostenibili.

Sự thiếu nhận thức về hậu quả môi trường đã khiến nhiều người phớt lờ các hoạt động bền vững.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý, xã hội hoặc giáo dục để chỉ tình trạng không hiểu biết về tác động của hành vi.

Cụm từ kết hợp

inconsapevolezza collettivasự thiếu nhận thức tập thểinconsapevolezza ambientalesự thiếu nhận thức về môi trường

💡Mẹo hay

Phân biệt 'inconsapevolezza' và 'ignoranza'

'Inconsapevolezza' nhấn mạnh sự thiếu nhận thức về hậu quả hoặc tác động (thường vô tình), trong khi 'ignoranza' chỉ đơn thuần là thiếu kiến thức. Ví dụ: 'inconsapevolezza ambientale' (không nhận ra tác hại môi trường) khác với 'ignoranza scientifica' (thiếu kiến thức khoa học).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý xã hội

Dùng 'inconsapevolezza' khi đề cập đến tình trạng vô tình gây hại hoặc không nhận thức được tác động xã hội/ môi trường của hành vi, chứ không phải lỗi chủ quan.

📖Nguồn gốc từ

Dal latino *incōnscius* (non conoscere) + suffisso *-ezza* (indica stato o qualità). Forma parallela a 'consapevolezza' (da *conscius*).

📝Ghi chú sử dụng

Termine formale, thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc phân tích xã hội. Có thể thay thế bằng 'thiếu hiểu biết' trong ngữ cảnh thông thường.

Phân tích từ

in-
tiền tố phủ định (không)
prefix
+
consapevolezza
sự nhận thức
root
Từ Điển Ý Việt