cognizione
/koɲˈdʒit͡sjone/noun★Trung cấp
trang trọng
sự nhận thức, sự hiểu biết, sự biết
Ha una cognizione approfondita della materia.
Anh ấy có sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề này.
💡
Thường dùng trong ngữ cảnh tri thức hoặc pháp lý.
Cụm từ kết hợp
cognizione di sésự nhận thức về bản thâncognizione legalesự hiểu biết về pháp lý
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
perdere la cognizione del tempocụm từ
mất ý thức về thời gian
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ sự hiểu biết về luật pháp.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'cognitio', có nghĩa là 'sự biết, sự nhận thức'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tri thức hoặc pháp lý để chỉ sự hiểu biết hoặc nhận thức.
Phân tích từ
cogni-
sự biết, sự nhận thức
root-zione
sự, hành động
suffixTừ Điển Ý Việt