Looking up...
Sự tỉnh thức, sự hiểu biết rõ về một điều gì đó hoặc về bản thân.
Ha una grande consapevolezza delle sue emozioni.
Anh ấy có sự tỉnh thức lớn về cảm xúc của mình.
La consapevolezza ambientale è importante per il futuro del pianeta.
Sự tỉnh thức về môi trường là quan trọng cho tương lai của hành tinh.
Thường dùng để chỉ sự hiểu biết sâu sắc về một vấn đề hoặc về bản thân.
'Consapevolezza' nhấn mạnh sự hiểu biết rõ về một điều gì đó, còn 'coscienza' thường liên quan đến lý lẽ hoặc đạo đức.
Nếu muốn nói về sự hiểu biết rõ về một vấn đề hoặc bản thân, dùng 'consapevolezza' thay vì 'coscienza'.
Từ gốc Latinh 'conscius' (tỉnh thức) + hậu tố '-ezza' (tính chất).
Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý, xã hội hoặc môi trường.