fare una cosa alla volta
/ˈfaː.re ˈuː.na ˈkɔː.za ˈal.la ˈvɔl.ta/Làm từng việc một theo thứ tự, không làm nhiều việc cùng lúc.
Se vuoi finire il progetto in tempo, devi fare una cosa alla volta.
Nếu muốn hoàn thành dự án đúng hạn, cậu phải làm từng việc một.
Non riesco a studiare se c'è rumore: devo fare una cosa alla volta, prima leggere e poi scrivere.
Tôi không thể học khi có tiếng ồn: phải làm từng việc một, trước hết đọc rồi mới viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh khuyên nhủ hoặc nhắc nhở về sự tập trung.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày
Cụm từ này rất hữu ích khi bạn muốn khuyên ai đó tập trung vào công việc hiện tại thay vì phân tán sự chú ý. Ví dụ: 'Se hai troppe cose da fare, fai una cosa alla volta!' (Nếu cậu có quá nhiều việc phải làm, hãy làm từng việc một!)
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với nghĩa bóng
Cụm từ này có nghĩa đen là 'làm từng việc một', không mang nghĩa bóng hay thành ngữ. Nó không liên quan đến việc 'làm việc theo nhóm' hay 'chia sẻ công việc'.
📖Nguồn gốc từ
Cụm từ này xuất phát từ cấu trúc động từ 'fare' (làm) + danh từ 'cosa' (việc) + giới từ 'alla volta' (lần lượt). 'Alla volta' trong tiếng Ý cổ có nghĩa là 'lần lượt' hoặc 'theo thứ tự'. Cụm từ này đã tồn tại trong tiếng Ý từ lâu và được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khuyên nhủ hoặc nhắc nhở về sự tập trung. Nó không mang nghĩa bóng mà là nghĩa đen, nhưng có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. Trong công việc hoặc học tập, đây là một lời khuyên hữu ích để tránh sự xao lãng.