fare due cose in una

/ˈfaːre ˈdue ˈkoːze in ˈuːna/
phraseTrung cấp làm hai việc cùng lúc
thông thường

Làm hai nhiệm vụ hoặc hành động khác nhau trong cùng một thời điểm, thường là để tiết kiệm thời gian.

Posso fare due cose in una: cucinare e ascoltare un podcast.

Tôi có thể vừa nấu ăn vừa nghe podcast.

Con questa app puoi fare due cose in una: prenotare un ristorante e pagare il conto.

Với ứng dụng này, bạn có thể vừa đặt bàn vừa thanh toán hóa đơn.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày khi ai đó muốn diễn đạt việc kết hợp hai hành động cùng lúc một cách hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

fare due cose in una al vololàm hai việc cùng lúc ngay lập tứcimparare a fare due cose in unahọc cách làm hai việc cùng lúc

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ammazzare due piccioni con una favathành ngữ
giết hai con chim bồ câu bằng một hạt đậu — nghĩa là đạt được hai mục đích cùng một lúc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Cụm từ này phù hợp khi bạn muốn diễn tả sự tiện lợi hoặc hiệu quả trong việc kết hợp hai hành động. Ví dụ: 'Vado in palestra e ascolto un podcast: faccio due cose in una!'

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Cụm từ này không mang nghĩa đen là làm hai việc vật lý cùng lúc (như hai tay cùng làm hai việc), mà là sự kết hợp hai nhiệm vụ trong suy nghĩ hoặc hành động.

📖Nguồn gốc từ

Cụm từ này xuất phát từ tiếng Ý, kết hợp 'fare' (làm) + 'due cose' (hai việc) + 'in una' (trong một). Nó phản ánh cách người Ý thường diễn đạt sự đa nhiệm trong giao tiếp hàng ngày.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này phổ biến trong giao tiếp thân mật hoặc trong môi trường làm việc linh hoạt. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.

Phân tích từ

fare
làm
verb
+
due cose
hai việc
noun phrase
+
in una
trong một (thời điểm)
prepositional phrase
Từ Điển Ý Việt